kí sinh
Định nghĩa
Động từ:
- Sống nhờ vào cơ thể sinh vật khác: "kí sinh" chỉ hành động của một sinh vật sống bám vào hoặc bên trong cơ thể của một sinh vật khác (vật chủ) để lấy chất dinh dưỡng, nơi ở, và thường gây hại cho vật chủ.
- Sống dựa dẫm vào người khác: Trong nghĩa bóng, "kí sinh" chỉ lối sống ỷ lại, không tự lực, dựa vào sức lao động hoặc tài sản của người khác.
Danh từ:
- Sinh vật sống kí sinh: Chỉ các loài động vật, thực vật, hoặc vi sinh vật sống nhờ vào vật chủ.
- Người sống dựa dẫm: Dùng để chỉ người có lối sống ỷ lại, không tự chủ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Loài giun đũa thường kí sinh trong ruột người. (Giun đũa sống nhờ vào ruột người để lấy dinh dưỡng.)
- Anh ta không thích làm việc mà chỉ muốn kí sinh vào gia đình. (Anh ta sống dựa dẫm vào gia đình mà không tự lao động.)
Danh từ:
- Kí sinh trùng sốt rét là nguyên nhân gây bệnh nguy hiểm. (Kí sinh trùng sốt rét là sinh vật gây bệnh.)
- Trong xã hội, những kẻ kí sinh thường bị coi thường. (Những người sống dựa dẫm thường không được tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kí sinh trùng": sinh vật nhỏ bé sống kí sinh, thường gây bệnh.
- Kí sinh trùng sốt rét lây truyền qua muỗi Anophen. (Kí sinh trùng sốt rét gây bệnh và lây qua muỗi.)
"kí sinh chủ": vật chủ bị sinh vật khác kí sinh.
- Cây cỏ có thể trở thành kí sinh chủ của nấm mốc. (Cây cỏ là nơi nấm mốc bám vào để sống.)
"quan hệ kí sinh": mối quan hệ sinh thái giữa kí sinh và vật chủ.
- Quan hệ kí sinh thường có hại cho vật chủ. (Mối quan hệ này làm tổn hại đến sinh vật bị kí sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Ký sinh (động từ): biến thể chính tả phổ biến của "kí sinh", nghĩa hoàn toàn giống nhau.
- Nấm ký sinh trên thân cây. (Nấm sống nhờ vào thân cây.)
Cộng sinh (động từ): hai sinh vật sống chung và cùng có lợi — trái nghĩa với "kí sinh" (chỉ một bên có lợi, bên kia bị hại).
- Hải quỳ và cá hề có mối quan hệ cộng sinh. (Cả hai đều có lợi khi sống chung.)
Từ đồng nghĩa
- Dựa dẫm: sống ỷ lại, không tự lực (nghĩa bóng).
- Bám víu: bám vào để tồn tại hoặc lợi dụng.
- Nhờ cậy: dựa vào người khác (thường mang tính tích cực hơn, nhưng có thể đồng nghĩa trong ngữ cảnh tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
Sống kí sinh như đỉa: ví von lối sống bám vào người khác một cách dai dẳng và có hại.
- Hắn sống kí sinh như đỉa, không chịu làm việc mà cứ bám vào bạn bè. (Hắn sống dựa dẫm và gây phiền toái cho người khác.)
Kí sinh không có chủ: chỉ lối sống vô trách nhiệm, không có nơi nương tựa cụ thể nhưng vẫn tồn tại nhờ người khác.
- Đám thanh niên ấy sống kí sinh không có chủ, lang thang khắp nơi. (Họ sống dựa dẫm mà không có mục đích.)